covering

covering n. /´kʌvəriη/ sự bao bọc; sự che phủ; cái bao; bọc

Comment ý tưởng của bạn...

1 Comment on "covering"

avatar
Sort by:   newest | oldest | most voted
tran dat
Guest

# When I was small, I had the covering of my parent.
@ một bản COVER đc cơ hội RING quà.

wpDiscuz