countless

countless /ˈkaʊntləs/ a. vô số; không đếm xuể
# I’ve warned her countless times.

Comment ý tưởng của bạn...

2 Comments on "countless"

avatar
Sort by:   newest | oldest | most voted
theringofhell
Guest

@c n t l  Có Nên Trả Lời ? Số câu hỏi nhiều không đếm xuể.

My houses are countless.

lephuong
Guest

COUNTLESS = CAO + T + LESS => Cậu CAO (COUNT) hơn Tớ(T) nhưng ít tóc hơn (LESS) tớ đấy,vì đầu cậu hói còn tớ thì tóc KHÔNG ĐẾM XỦÊ luôn.

wpDiscuz