continue

continue /kənˈtɪnjuː/ v. tiếp tục
# They continue playing soccer. 

Comment ý tưởng của bạn...

2 Comments on "continue"

avatar
Sort by:   newest | oldest | most voted
Hieu Si
Guest

mẹ: xuống ăn cơm đi con.
con: con còn tí nữa(conti) nếu (nue) xong con xuống ăn cơm. Thế là cậu trai tiếp tục làm việc

huephamhp98
Guest

tổ chức IS tiếp tục bắt giữ Con Tin từ các nước bạn ( U ) bè ( E )

wpDiscuz