congratulations

congratulations n. /kən;grætju’lei∫n/ sự chúc mừng; khen ngợi; lời chúc mừng; khen ngợi (s)

images (1)

Comment ý tưởng của bạn...

2 Comments on "congratulations"

avatar
Sort by:   newest | oldest | most voted
caothai
Guest

vừa Cõng(cong) một đống Rạ(ra) vừa Tự(tu) La(la) To(tion) một cách vui vẽ (chúc mừng bản thân )

O'star Lee
Guest

@c_g_t_l_t: con gái tự làm tôm thì được khen ngợi đảm đang nha

wpDiscuz