comparative

comparative /kəmˈpærətɪv/ n. so sánh hơn
# ‘Fatter’ is the comparative of ‘fat’.

Comment ý tưởng của bạn...

2 Comments on "comparative"

avatar
Sort by:   newest | oldest | most voted
DC
Guest

Hai ông bà cùng đang rây cám cho lơn ăn, ông chê bà: cám ( com ) ( pa ) rây ( rây ) không ( ti ) vết ( ve ). ( ý nói bà rây sạch đó mà ).Bà bảo: cái ông này làm tôi ngại quá, nỡm ạ….

Bi Bi Crazy
Guest

COMPA-RATI-VE

Một ngày, bỗng nhiên Compa và bút chì lạc nhau. Cái thước vì cao hơn (so sánh hơn ), nên rất khinh thường Compa và bút chì – đôi bạn thân, liền nạt nộ Compa: “Ra tìm (rati) thằng bút chì về đây để giải cái bài hình học. Nó mà không về (ve) thì bây chết với ông”

wpDiscuz