ComMuNiCable

/kəˈmjuːnɪkəbl ̩/ (a) có thể truyền đạt

comunicable
@ CM M N C BL > CơM Mẹ Nấu Cấm Bán Lẻ, chỉ để ăn tại nhà thôi, nhớ mà truyền đạt lại cho mọi người nhá ^^!
# In this period, there were 974 outbreaks of communicable disease attributed to the consumption of raw milk.

Comment ý tưởng của bạn...

1 Comment on "ComMuNiCable"

avatar
Sort by:   newest | oldest | most voted
caothai
Guest

Máy tính(com) muốn (mun) truyền đạt thông tin thì phải nối(Ni) với dây cáp(cable)

wpDiscuz