bleed

bleed /bli:d/ v. chảy máu

can-stock-photo_csp13954026
# Your nose is bleeding.

Comment ý tưởng của bạn...

1 Comment on "bleed"

avatar
Sort by:   newest | oldest | most voted
tambkpro
Guest

bờ- lít đờ. TRuyền thuyết kể rằng, có một người leader( trưởng nhóm) do quá tận tâm với công việc mà quên mất rằng bị chảy máu. Máu của anh ta chảy rồi đông cứng lại thành một chiếc bờ. Máu anh ta thật nhiều phải không ? nhiều đến nỗi chảy thành bờ sông.hii

wpDiscuz