beneath

beneath /bɪˈniːθ/ av. ở dưới
# Her eyes had dark shadows beneath them.

Comment ý tưởng của bạn...

2 Comments on "beneath"

avatar
Sort by:   newest | oldest | most voted
lequochau0303
Guest

Ben(ben) mặc ếm(e) đánh nhau lấp lánh ánh(a) thào quang(th) ở dưới biển kìa

5nam0chin
Guest

@ beneath: đọc giống bi (của con) nít. Hồi còn con nít chơi bi hay đào hố chôn bi “ở dưới” đất như kiểu chôn kho báu. hihi.

wpDiscuz