behavior

behavior /bɪˈheɪvjə(r)/ n. hành vi; cử chỉ
# The headmaster will not tolerate bad behavior. 

Comment ý tưởng của bạn...

1 Comment on "behavior"

avatar
Sort by:   newest | oldest | most voted
Chu Kim Liên
Guest

@/bi-hây-vi-ờ/ ~bi bị hẩy vỡ, hành: củ hành, vi: kính hiển vi
> viên bi của bạn bị hẩy vỡ tung tóe thành những củ hành siêu tí hon làm bạn phải đem kính hiển vi soi mới tìm thấy.
# Your behavior is not accepted.

wpDiscuz