arrangement

arrangement n. /ə’reindʤmənt/ sự sắp xếp; sắp đặt; sự sửa soạn

arrangement

Comment ý tưởng của bạn...

2 Comments on "arrangement"

avatar
Sort by:   newest | oldest | most voted
Nguyễn Hà Nam
Guest

buộc tội (ARRaign) những kẻ vì tức giận (ANGEr) cá nhân mà đánh những người đang vui mừng (MENT)

HuyenBap
Guest

@ Arrangement = Ar+Range+Ment
Cái ả (AR) đang ngồi ở dãy ghế (RANGE) đầu tiên ngay lúc này ( MENT_ moment) đã được ban tổ chức” sắp xếp” từ trc

wpDiscuz