appear

appear /əˈpɪr/ v. xuất hiện
# He suddenly appeared in the doorway.
appear

Comment ý tưởng của bạn...

3 Comments on "appear"

avatar
Sort by:   newest | oldest | most voted
vansonict
Guest

apple -> táo
ear -> tai
Quả táo nhảy lên có vẻ sung sướng khi trên khuôn mặt mình xuất hiện cặp tai rất to

Thang Tran
Guest

Ơ…bia ngạc nhiên chưaaa

backfill
Guest

@ Mỗi lần tôi NGÁP(ap) thì là XUẤT HIỆN 10000000 quả LÊ(pear) bay ra khỏi miệng tôi.

wpDiscuz