admirable

admirable /ˈædmərəbl/ a. đáng ngưỡng mộ

admiring husband
# The police did an admirable job in keeping the fans calm.

Comment ý tưởng của bạn...

3 Comments on "admirable"

avatar
Sort by:   newest | oldest | most voted
Hoàng Quý
Guest

thật ngưỡng mộ khi admin di abờlết ra đg.

Kim Anh
Guest

~ ét mơ rờ bô ~ : con lơn kêu ét ét vì nằm được rờ(sờ) vào cái của con lợn -đang được dân tình yêu mến-.

# I have never hear such admirable voice before.

DINH HUU KHANH
Guest

@ Át Cơ mơ sợ bồ, nhưng không phải nên tự khâm phục, ngưỡng mộ mình.

wpDiscuz