abandoned

abandoned adj. /ə’bændənd/ bị bỏ rơi; bị ruồng bỏ; bỏ hoang

Comment ý tưởng của bạn...

3 Comments on "abandoned"

avatar
Sort by:   newest | oldest | most voted
nguyentanloc
Guest

Anh BẬN nộp ĐƠN xin việc làm

EM Đây “bị bỏ ( rơi )” giờ làm xếp anh

Ti Vi Di
Guest

@ a + ban + done : Một (a) ngôi nhà sau khi đã bị cấm ( ban ) xong (doned) đã trở thành nhà BỊ BỎ RƠI

s0ckute113
Guest

@ Ạ Bận đón Ed(Add) mà bị em bỏ rơi.

wpDiscuz